| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,71% | -157,20₫ | 202,28₫ | 211,50₫ | 39,19₫ | 45,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,40% | -51,86₫ | 254,14₫ | 616,80₫ | 97,73₫ | 202,28₫ |