| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,91% | -6.496,15₫ | 6.502,26₫ | 9.079,45₫ | 1,92₫ | 6,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | +25,23% | 1.309,85₫ | 5.192,41₫ | 7.445,88₫ | 1.760,69₫ | 6.502,26₫ |