| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,36% | -1.420,26₫ | 3.352,86₫ | 3.582,54₫ | 1.152,15₫ | 1.932,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,73% | -6.154,63₫ | 9.507,49₫ | 11.768,70₫ | 1.551,87₫ | 3.352,86₫ |