| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,56% | -942,71₫ | 1.609,75₫ | 2.239,80₫ | 107,52₫ | 667,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -16,57% | -319,63₫ | 1.929,39₫ | 11.548,19₫ | 166,34₫ | 1.609,75₫ |