| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,52% | -22,92₫ | 32,05₫ | 32,07₫ | 8,75₫ | 9,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,92% | -106,81₫ | 138,86₫ | 140,13₫ | 25,93₫ | 32,04₫ |