| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,19% | -589,14₫ | 26.875,65₫ | 40.372,69₫ | 23.533,56₫ | 26.286,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3,72% | 961,92₫ | 25.846,27₫ | 33.879,54₫ | 18.405,77₫ | 26.808,19₫ |