| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,29% | -76,19₫ | 126,38₫ | 127,15₫ | 48,94₫ | 50,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,93% | -1.660,88₫ | 1.787,26₫ | 3.057,99₫ | 118,92₫ | 126,38₫ |