| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,73% | -64,77₫ | 251,74₫ | 276,31₫ | 168,17₫ | 186,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -2,36% | -6,08₫ | 257,81₫ | 426,54₫ | 178,37₫ | 251,74₫ |