| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,11% | -4.036,14₫ | 5.925,60₫ | 10.616,83₫ | 1.823,42₫ | 1.889,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,07% | -13.235,71₫ | 19.163,34₫ | 21.066,36₫ | 5.045,26₫ | 5.927,63₫ |