| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,02% | -4,18₫ | 26.391,64₫ | 31.985,89₫ | 17.649,41₫ | 26.387,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,86% | 225,43₫ | 26.166,21₫ | 27.718,06₫ | 11.667,10₫ | 26.391,64₫ |