| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,71% | -0,6154₫ | 2,49₫ | 4,68₫ | 1,24₫ | 1,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,25% | -25,98₫ | 28,47₫ | 34,20₫ | 2,24₫ | 2,49₫ |