| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,73% | 19,07₫ | 283,52₫ | 1.707,94₫ | 235,43₫ | 302,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,54% | -1.033,45₫ | 1.315,84₫ | 1.332,85₫ | 147,04₫ | 282,39₫ |