| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,40% | -89,67₫ | 161,85₫ | 207,93₫ | 71,13₫ | 72,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,24% | -3.234,75₫ | 3.396,60₫ | 4.733,61₫ | 148,69₫ | 161,85₫ |