| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,73% | -9,11₫ | 30,64₫ | 36,16₫ | 14,32₫ | 21,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,78% | -556,11₫ | 586,75₫ | 602,56₫ | 27,61₫ | 30,64₫ |