| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,68% | -435,16₫ | 6.510,19₫ | 6.537,16₫ | 6.020,02₫ | 6.075,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2,23% | 142,06₫ | 6.368,13₫ | 6.908,11₫ | 5.427,63₫ | 6.510,19₫ |