| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +16,70% | 7,64₫ | 45,77₫ | 53,42₫ | 27,16₫ | 53,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -7,95% | -3,95₫ | 49,73₫ | 70,03₫ | 36,44₫ | 45,77₫ |