| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,68% | -0,0002560₫ | 0,005476₫ | 0,006364₫ | 0,003483₫ | 0,005220₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,81% | -0,4535₫ | 0,4589₫ | 0,5503₫ | 0,005202₫ | 0,005476₫ |