| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +34,91% | 16,47₫ | 47,17₫ | 93,30₫ | 43,16₫ | 63,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,24% | -71,84₫ | 119,26₫ | 126,43₫ | 40,80₫ | 47,42₫ |