| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,53% | -585,37₫ | 3.159,13₫ | 4.484,02₫ | 1.378,62₫ | 2.573,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,87% | -8.074,09₫ | 11.233,95₫ | 30.070,33₫ | 2.070,12₫ | 3.159,86₫ |