| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,01% | -0,005898₫ | 79,72₫ | 79,95₫ | 79,63₫ | 79,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | +64,11% | 31,14₫ | 48,57₫ | 80,02₫ | 18,10₫ | 79,72₫ |