| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -82,92% | -666,91₫ | 804,24₫ | 1.229,69₫ | 131,80₫ | 137,34₫ |
| 2023 | +139,86% | 468,94₫ | 335,30₫ | 1.670,70₫ | 331,87₫ | 804,24₫ |
| 2022 | -84,91% | -1.887,38₫ | 2.222,68₫ | 3.796,89₫ | 311,84₫ | 335,30₫ |
| 2021 | +110,42% | 1.165,11₫ | 1.055,19₫ | 8.435,20₫ | 906,78₫ | 2.220,30₫ |