| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,12% | -0,007130₫ | 0,01580₫ | 0,01920₫ | 0,007435₫ | 0,008672₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,14% | -0,06797₫ | 0,08377₫ | 0,1161₫ | 0,01245₫ | 0,01580₫ |