| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,43% | -18,55₫ | 40,84₫ | 51,72₫ | 21,02₫ | 22,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,96% | -144,54₫ | 185,41₫ | 293,21₫ | 37,87₫ | 40,87₫ |
| 2024 | +24,39% | 36,35₫ | 149,01₫ | 640,44₫ | 101,94₫ | 185,35₫ |