| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,37% | -1,66₫ | 5,45₫ | 1.531,93₫ | 2,79₫ | 3,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,38% | -18,65₫ | 24,10₫ | 28,46₫ | 5,37₫ | 5,45₫ |