| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,51% | -18,19₫ | 21,27₫ | 28,57₫ | 1,28₫ | 3,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,31% | -114,33₫ | 135,60₫ | 250,94₫ | 16,84₫ | 21,27₫ |