| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,44% | -0,3045₫ | 8,85₫ | 14,56₫ | 6,93₫ | 8,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,52% | -152,49₫ | 161,34₫ | 209,94₫ | 7,39₫ | 8,85₫ |