| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,85% | -63,17₫ | 66,60₫ | 153,46₫ | 3,13₫ | 3,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,57% | -86,75₫ | 153,34₫ | 345,27₫ | 36,80₫ | 66,60₫ |