| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,20% | 0,6745₫ | 16,07₫ | 41,85₫ | 4,45₫ | 16,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,17% | -43,81₫ | 59,88₫ | 79,02₫ | 10,81₫ | 16,07₫ |