| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,95% | -360,79₫ | 4.029,22₫ | 5.812,09₫ | 2.343,80₫ | 3.668,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,76% | -72.815,67₫ | 76.844,89₫ | 107.235,23₫ | 1.896,10₫ | 4.029,22₫ |