| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 1.631,42₫ | 1.631,42₫ | 1.631,42₫ | 1.631,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,07% | -6.985,65₫ | 8.617,07₫ | 8.617,07₫ | 566,74₫ | 1.631,42₫ |