| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,71% | -40,06₫ | 48,44₫ | 92,19₫ | 8,33₫ | 8,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,57% | -80,96₫ | 129,40₫ | 250,32₫ | 25,39₫ | 48,44₫ |