| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,43% | -443.533,74₫ | 746.357,10₫ | 805.947,24₫ | 299.933,55₫ | 302.823,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,73% | -491.999,78₫ | 1.238.356,89₫ | 1.741.787,52₫ | 578.314,89₫ | 746.357,10₫ |