| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,88% | ₫-0.000001897814598679474-0.051897 | 0,00001061₫ | 0,00001254₫ | ₫0.00000578322612136799960.055783 | ₫0.0000087150602604225250.058715 |
| 2025 Năm ngoái | -45,19% | ₫-0.000008751859671051-0.058751 | 0,00001936₫ | 0,00002874₫ | ₫0.0000083246356695420.058324 | 0,00001061₫ |