| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +43,35% | ₫0.0000060812266129540010.056081 | 0,00001403₫ | 0,00002025₫ | ₫0.000009242502678840.059242 | 0,00002011₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,15% | -0,00003634₫ | 0,00005037₫ | 0,00005536₫ | 0,00001117₫ | 0,00001403₫ |