| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,48% | ₫-0.0000011386168324009215-0.051138 | ₫0.000008449102237640.058449 | 0,00001282₫ | ₫0.000005665353620480.055665 | ₫0.00000731048540523907850.057310 |
| 2025 Năm ngoái | -45,08% | ₫-0.00000693584710128-0.056935 | 0,00001538₫ | 0,00003036₫ | ₫0.00000541895905607999960.055418 | ₫0.000008449102237640.058449 |