| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,37% | 169,47₫ | 2.661,02₫ | 2.844,51₫ | 2.654,75₫ | 2.830,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,86% | -701,21₫ | 3.362,23₫ | 3.417,36₫ | 2.523,88₫ | 2.661,02₫ |