| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,45% | -3.025,75₫ | 8.781,91₫ | 16.426,93₫ | 5.535,63₫ | 5.756,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,50% | -23.146,54₫ | 31.928,45₫ | 42.622,32₫ | 8.532,83₫ | 8.781,91₫ |