| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,64% | -2.466.896,85₫ | 6.733.363,50₫ | 9.276.801,37₫ | 2.722.868,16₫ | 4.266.466,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.780,32% | 6.375.267,67₫ | 358.095,83₫ | 6.750.213,00₫ | 357.143,61₫ | 6.733.363,50₫ |