| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,45% | -68,17₫ | 95,40₫ | 143,59₫ | 25,99₫ | 27,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,88% | -461,87₫ | 557,28₫ | 1.290,29₫ | 86,80₫ | 95,40₫ |