| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,02% | -3.782,74₫ | 41.956,61₫ | 44.295,58₫ | 37.491,95₫ | 38.173,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -5,42% | -2.405,67₫ | 44.362,28₫ | 49.031,27₫ | 35.236,21₫ | 41.956,61₫ |