| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,54% | -0,0005620₫ | 0,1038₫ | 0,1567₫ | 0,08547₫ | 0,1032₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,99% | -0,7602₫ | 0,8640₫ | 1,51₫ | 0,04746₫ | 0,1038₫ |