| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,80% | -266,92₫ | 1.803,70₫ | 2.918,46₫ | 1.212,55₫ | 1.536,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,40% | -3.263,04₫ | 5.066,74₫ | 6.335,17₫ | 1.738,41₫ | 1.803,70₫ |