| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,90% | -3.000,42₫ | 6.682,33₫ | 8.580,25₫ | 3.521,14₫ | 3.681,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,08% | -38.108,21₫ | 44.790,53₫ | 56.633,78₫ | 6.451,18₫ | 6.682,33₫ |