| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,91% | -849.835,50₫ | 1.418.610,16₫ | 1.974.513,63₫ | 553.392,83₫ | 568.774,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2.580,85% | 1.365.693,77₫ | 52.916,40₫ | 1.429.540,22₫ | 52.916,40₫ | 1.418.610,16₫ |