| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,09% | -3.905,48₫ | 12.170,05₫ | 14.436,59₫ | 5.902,32₫ | 8.264,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,76% | -73.373,12₫ | 85.553,59₫ | 102.554,51₫ | 11.751,47₫ | 12.180,48₫ |