| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,92% | 9,39₫ | 239,68₫ | 250,50₫ | 202,42₫ | 249,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,91% | -303,95₫ | 543,63₫ | 549,97₫ | 158,95₫ | 239,68₫ |