| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,98% | -1.441,95₫ | 5.773,06₫ | 8.171,91₫ | 3.400,57₫ | 4.331,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,55% | -29.181,63₫ | 34.928,33₫ | 40.121,44₫ | 5.667,62₫ | 5.746,70₫ |
| 2024 | -37,79% | -21.233,79₫ | 56.188,47₫ | 99.130,54₫ | 23.814,53₫ | 34.954,69₫ |
| 2023 | +455,08% | 46.065,85₫ | 10.122,62₫ | 68.480,61₫ | 9.964,46₫ | 56.188,47₫ |
| 2022 | -89,76% | -88.757,49₫ | 98.880,11₫ | 123.343,12₫ | 9.885,38₫ | 10.122,62₫ |