| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 30,35₫ | 30,35₫ | 30,35₫ | 30,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | +17,36% | 4,49₫ | 25,86₫ | 32,11₫ | 19,99₫ | 30,35₫ |