| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,78% | -32,47₫ | 65,24₫ | 73,08₫ | 26,08₫ | 32,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,66% | -75,54₫ | 140,79₫ | 152,31₫ | 49,52₫ | 65,24₫ |