| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,56% | -13.148,03₫ | 25.498,49₫ | 28.598,81₫ | 11.691,53₫ | 12.350,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,24% | -27.892,14₫ | 53.390,63₫ | 72.822,11₫ | 16.689,14₫ | 25.498,49₫ |